bladder cherry

bladder cherry

A gardener carefully picks a ripe bladder cherry from the plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thù lù (Physalis alkekengi): Một loại cây lâu năm nguồn gốc từ Cựu Thế giới, được trồng để làm cảnh nhờ đài hoa phồng lên giống như chiếc túi nhỏ, màu cam hoặc đỏ, trông như giấy bóng kính.
    • Quả thù lù: Quả mọng nhỏ, màu đỏ hoặc cam, nằm bên trong đài hoa phồng, vị chua ngọt thường được dùng làm mứt hoặc trang trí.
dụ sử dụng
  • (Cây thù lù thường được trồng trong vườn đài hoa độc đáo, hình chiếc đèn lồng.)
  • (Tôi hái một quả thù lù từ bụi cây lột lớp vỏ giấy để ăn phần quả bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bladder cherry" trong văn hóa: Ở một số nước châu Âu, quả thù lù được dùng để trang trí bánh ngọt hoặc làm mứt vào mùa thu.
    • In Germany, bladder cherry is known as "Lampionblume" and is a popular autumn decoration. (Ở Đức, cây thù lù được gọi là "Lampionblume" một loại cây trang trí mùa thu phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Chinese lantern (n): Tên gọi khác của cây thù lù, dựa trên hình dáng đài hoa giống đèn lồng Trung Quốc.
    • The Chinese lantern plant is another name for bladder cherry. (Cây đèn lồng Trung Quốc một tên gọi khác của cây thù lù.)
  • Ground cherry (n): Một loại cây cùng chi (Physalis) nhưng thường quả mọc sát mặt đất, khác với bladder cherry mọc cao hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Physalis alkekengi: Tên khoa học của cây thù lù.
  • Winter cherry: Một tên gọi khác, đặc biệt phổ biếnAnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bladder cherry" đây tên một loại cây cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "bladder cherry". Tuy nhiên, hình ảnh của đôi khi được dùng trong thơ ca để chỉ sự mong manh hoặc vẻ đẹp thoáng qua.)